高分子物理學
cao phân tử vật lí học
Hán Việt: cao phân tử vật lí học · Pinyin: gāo fēn zǐ wù lǐ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 分 (phân) + 子 (tử) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)
Hán Việt: cao phân tử vật lí học · Pinyin: gāo fēn zǐ wù lǐ xué
Cấu tạo: 高 (cao) + 分 (phân) + 子 (tử) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)