高分辨率型

gāo fēn biàn shuài xíng cao phân biện suất hình

Hán Việt: cao phân biện suất hình · Pinyin: gāo fēn biàn shuài xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phân) + (biện) + (suất) + (hình)