高利潤市場
cao lợi nhuận thị tràng
Hán Việt: cao lợi nhuận thị tràng
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 高利潤市場 āolìrùn shìchǎng n. tight-money market
Hán Việt: cao lợi nhuận thị tràng
Cấu tạo: 高 (cao) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 市 (thị) + 場 (tràng)