高加索人種 gāo jiā suǒ rén zhǒng · cao gia tác nhân chủng Hán Việt: cao gia tác nhân chủng · Pinyin: gāo jiā suǒ rén zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 加 (gia) + 索 (tác) + 人 (nhân) + 種 (chủng)Pinyingāo jiā suǒ rén zhǒngHán Việtcao gia tác nhân chủngCấu tạo高 + 加 + 索 + 人 + 種 · cao + gia + tác + nhân + chủng nghĩa thành phần: cao + gia + tác + nhân + chủng