高加索語係 gāo jiā suǒ yǔ xì · cao gia tác ngữ hệ Hán Việt: cao gia tác ngữ hệ · Pinyin: gāo jiā suǒ yǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 加 (gia) + 索 (tác) + 語 (ngữ) + 係 (hệ)Pinyingāo jiā suǒ yǔ xìHán Việtcao gia tác ngữ hệCấu tạo高 + 加 + 索 + 語 + 係 · cao + gia + tác + ngữ + hệ nghĩa thành phần: cao + gia + tác + ngữ + hệ