高壓開關站

gāo yā kāi guān zhàn cao áp khai quan trạm

Hán Việt: cao áp khai quan trạm · Pinyin: gāo yā kāi guān zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (áp) + (khai) + (quan) + (trạm)