高壓等值線 cao áp đẳng trị tuyến Hán Việt: cao áp đẳng trị tuyến Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 等 (đẳng) + 值 (trị) + 線 (tuyến)Hán Việtcao áp đẳng trị tuyếnCấu tạo高 + 壓 + 等 + 值 + 線 · cao + áp + đẳng + trị + tuyến nghĩa thành phần: cao + áp + đẳng + trị + tuyến