高壓行波管 cao áp hành ba quản Hán Việt: cao áp hành ba quản Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 行 (hành) + 波 (ba) + 管 (quản)Hán Việtcao áp hành ba quảnCấu tạo高 + 壓 + 行 + 波 + 管 · cao + áp + hành + ba + quản nghĩa thành phần: cao + áp + hành + ba + quản