高唐

gāo tángcao đường

Hán Việt: cao đường · Pinyin: gāo táng

Tổng quan

huyện Gaotang ở Liaocheng 聊城[liáo chéng], Sơn Đông

Cấu tạo: 高 (cao) + 唐 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Gaotang ở Liaocheng 聊城, Sơn Đông

Eng

  • Cihui Gaotang county in Liaocheng 聊城, Shandong

Đức

  • Handedict Gaotang (Ort in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高唐县 · 唐书 · 唐人 · 唐代 · 唐僧 · 唐卡 · 唐县 · 唐宋