高壓整流管 cao áp chỉnh lưu quản Hán Việt: cao áp chỉnh lưu quản Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 管 (quản)Hán Việtcao áp chỉnh lưu quảnCấu tạo高 + 壓 + 整 + 流 + 管 · cao + áp + chỉnh + lưu + quản nghĩa thành phần: cao + áp + chỉnh + lưu + quản