高處不勝寒

gāo chù bù shèng hán cao xử bất thắng hàn

Hán Việt: cao xử bất thắng hàn · Pinyin: gāo chù bù shèng hán

Tổng quan

trên cao thì lạnh lẽo (thành ngữ)

Cấu tạo: (cao) + (xử) + (bất) + (thắng) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên cao thì lạnh lẽo (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜:承受,经得起。站在高处经不起风寒。比喻人身居高位感觉到孤单寂寞。

Eng

  • CC-CEDICT it's lonely at the top (idiom)
  • Cihui it's lonely at the top (idiom)