高密度脂蛋白
cao mật độ chi đản bạch
Hán Việt: cao mật độ chi đản bạch · Pinyin: gāo mì dù zhī dàn bái
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 度 (độ) + 脂 (chi) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)
Hán Việt: cao mật độ chi đản bạch · Pinyin: gāo mì dù zhī dàn bái
Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 度 (độ) + 脂 (chi) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)