高密度芯片 cao mật độ tâm phiến Hán Việt: cao mật độ tâm phiến Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 度 (độ) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)Hán Việtcao mật độ tâm phiếnCấu tạo高 + 密 + 度 + 芯 + 片 · cao + mật + độ + tâm + phiến nghĩa thành phần: cao + mật + độ + tâm + phiến