高密度集成 cao mật độ tập thành Hán Việt: cao mật độ tập thành Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 度 (độ) + 集 (tập) + 成 (thành)Hán Việtcao mật độ tập thànhCấu tạo高 + 密 + 度 + 集 + 成 · cao + mật + độ + tập + thành nghĩa thành phần: cao + mật + độ + tập + thành