高射投影儀

gāo shè tóu yǐng yí cao xạ đầu ảnh nghi

Hán Việt: cao xạ đầu ảnh nghi · Pinyin: gāo shè tóu yǐng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (xạ) + (đầu) + (ảnh) + (nghi)