高射投影儀 gāo shè tóu yǐng yí · cao xạ đầu ảnh nghi Hán Việt: cao xạ đầu ảnh nghi · Pinyin: gāo shè tóu yǐng yí Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 射 (xạ) + 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 儀 (nghi)Pinyingāo shè tóu yǐng yíHán Việtcao xạ đầu ảnh nghiCấu tạo高 + 射 + 投 + 影 + 儀 · cao + xạ + đầu + ảnh + nghi nghĩa thành phần: cao + xạ + đầu + ảnh + nghi