高尔夫球袋

gāo ěr fū qiú dàicao nhĩ phu cầu đại

Hán Việt: cao nhĩ phu cầu đại · Pinyin: gāo ěr fū qiú dài

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 球 (cầu) + 袋 (đại)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Köcher

Từ liên quan

Gần nghĩa

高尔夫球场 · 高尔基体 · 高尔基复合体 · 高尔夫球 · 高尔察克 · 高尔机体 · 高尔夫球棒 · 高尔吉亚