高爾夫球袋 gāo ěr fū qiú dài · cao nhĩ phu cầu đại Hán Việt: cao nhĩ phu cầu đại · Pinyin: gāo ěr fū qiú dài Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 球 (cầu) + 袋 (đại)Pinyingāo ěr fū qiú dàiHán Việtcao nhĩ phu cầu đạiCấu tạo高 + 爾 + 夫 + 球 + 袋 · cao + nhĩ + phu + cầu + đại nghĩa thành phần: cao + nhĩ + phu + cầu + đại