高山低草原 cao san đê thảo nguyên Hán Việt: cao san đê thảo nguyên Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 低 (đê) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)Hán Việtcao san đê thảo nguyênCấu tạo高 + 山 + 低 + 草 + 原 · cao + san + đê + thảo + nguyên nghĩa thành phần: cao + san + đê + thảo + nguyên