高山夏牧場 cao san hạ mục tràng Hán Việt: cao san hạ mục tràng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 夏 (hạ) + 牧 (mục) + 場 (tràng)Hán Việtcao san hạ mục tràngCấu tạo高 + 山 + 夏 + 牧 + 場 · cao + san + hạ + mục + tràng nghĩa thành phần: cao + san + hạ + mục + tràng