高山氣壓計

cao san khí áp kế

Hán Việt: cao san khí áp kế

Tổng quan

dụng cụ đo núi

Cấu tạo: (cao) + (san) + (khí) + (áp) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ đo núi