高山火絨草 gāo shān huǒ róng cǎo · cao san hỏa nhung thảo Hán Việt: cao san hỏa nhung thảo · Pinyin: gāo shān huǒ róng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 火 (hỏa) + 絨 (nhung) + 草 (thảo)Pinyingāo shān huǒ róng cǎoHán Việtcao san hỏa nhung thảoCấu tạo高 + 山 + 火 + 絨 + 草 · cao + san + hỏa + nhung + thảo nghĩa thành phần: cao + san + hỏa + nhung + thảo