高帶寬網絡 cao đái khoan võng lạc Hán Việt: cao đái khoan võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 帶 (đái) + 寬 (khoan) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtcao đái khoan võng lạcCấu tạo高 + 帶 + 寬 + 網 + 絡 · cao + đái + khoan + võng + lạc nghĩa thành phần: cao + đái + khoan + võng + lạc Nghĩa EngCihui high bandwidth network