高度深熔岩

cao độ thâm dong nham

Hán Việt: cao độ thâm dong nham

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 深 (thâm) + 熔 (dong) + 岩 (nham)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的 · 熔岩穹丘 · 高度专门化 · 高度免疫法 · 高度望远镜