高度靈活性 gāo dù líng huó xìng · cao độ linh hoạt tính Hán Việt: cao độ linh hoạt tính · Pinyin: gāo dù líng huó xìng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính)Pinyingāo dù líng huó xìngHán Việtcao độ linh hoạt tínhCấu tạo高 + 度 + 靈 + 活 + 性 · cao + độ + linh + hoạt + tính nghĩa thành phần: cao + độ + linh + hoạt + tính