高度灵活性

gāo dù líng huó xìngcao độ linh hoạt tính

Hán Việt: cao độ linh hoạt tính · Pinyin: gāo dù líng huó xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính)

Nghĩa

Đức

  • Handedict hohe Flexibilität (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的 · 活性氧类 · 活性吸附剂 · 活性炭滤池 · 活性炭过滤