高度專門化 cao độ chuyên môn hóa Hán Việt: cao độ chuyên môn hóa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 專 (chuyên) + 門 (môn) + 化 (hóa)Hán Việtcao độ chuyên môn hóaCấu tạo高 + 度 + 專 + 門 + 化 · cao + độ + chuyên + môn + hóa nghĩa thành phần: cao + độ + chuyên + môn + hóa