高度真空管 cao độ chân không quản Hán Việt: cao độ chân không quản Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 真 (chân) + 空 (không) + 管 (quản)Hán Việtcao độ chân không quảnCấu tạo高 + 度 + 真 + 空 + 管 · cao + độ + chân + không + quản nghĩa thành phần: cao + độ + chân + không + quản