高度自動化 cao độ tự động hóa Hán Việt: cao độ tự động hóa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)Hán Việtcao độ tự động hóaCấu tạo高 + 度 + 自 + 動 + 化 · cao + độ + tự + động + hóa nghĩa thành phần: cao + độ + tự + động + hóa