高技術設備

gāo jì shù shè bèi cao kĩ thuật thiết bị

Hán Việt: cao kĩ thuật thiết bị · Pinyin: gāo jì shù shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (kĩ) + (thuật) + (thiết) + (bị)