高收入國家 gāo shōu rù guó jiā · cao thu nhập quốc gia Hán Việt: cao thu nhập quốc gia · Pinyin: gāo shōu rù guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyingāo shōu rù guó jiāHán Việtcao thu nhập quốc giaCấu tạo高 + 收 + 入 + 國 + 家 · cao + thu + nhập + quốc + gia nghĩa thành phần: cao + thu + nhập + quốc + gia