高收入階層

gāo shōu rù jiē céng cao thu nhập giai tằng

Hán Việt: cao thu nhập giai tằng · Pinyin: gāo shōu rù jiē céng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thu) + (nhập) + (giai) + (tằng)