高效率結構 gāo xiào lǜ jié gòu · cao hiệu suất kết cấu Hán Việt: cao hiệu suất kết cấu · Pinyin: gāo xiào lǜ jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 率 (suất) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyingāo xiào lǜ jié gòuHán Việtcao hiệu suất kết cấuCấu tạo高 + 效 + 率 + 結 + 構 · cao + hiệu + suất + kết + cấu nghĩa thành phần: cao + hiệu + suất + kết + cấu