高效设备

gāo xiào shè bèicao hiệu thiết bị

Hán Việt: cao hiệu thiết bị · Pinyin: gāo xiào shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Đức

  • Handedict leistungsfähige Technik

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 设备品 · 高效地 · 高效率 · 高效能 · 设备争用 · 设备制造 · 设备功率