高斯消去法 gāo sī xiāo qù fǎ · cao tư tiêu khứ pháp Hán Việt: cao tư tiêu khứ pháp · Pinyin: gāo sī xiāo qù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 消 (tiêu) + 去 (khứ) + 法 (pháp)Pinyingāo sī xiāo qù fǎHán Việtcao tư tiêu khứ phápCấu tạo高 + 斯 + 消 + 去 + 法 · cao + tư + tiêu + khứ + pháp nghĩa thành phần: cao + tư + tiêu + khứ + pháp