高木虎之介 gāo mù hǔ zhī jiè · cao mộc hổ chi giới Hán Việt: cao mộc hổ chi giới · Pinyin: gāo mù hǔ zhī jiè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 木 (mộc) + 虎 (hổ) + 之 (chi) + 介 (giới)Pinyingāo mù hǔ zhī jièHán Việtcao mộc hổ chi giớiCấu tạo高 + 木 + 虎 + 之 + 介 · cao + mộc + hổ + chi + giới nghĩa thành phần: cao + mộc + hổ + chi + giới