高枕無憂地 gāo zhěn wú yōu dì · cao chẩm vô ưu địa Hán Việt: cao chẩm vô ưu địa · Pinyin: gāo zhěn wú yōu dì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 枕 (chẩm) + 無 (vô) + 憂 (ưu) + 地 (địa)Pinyingāo zhěn wú yōu dìHán Việtcao chẩm vô ưu địaCấu tạo高 + 枕 + 無 + 憂 + 地 · cao + chẩm + vô + ưu + địa nghĩa thành phần: cao + chẩm + vô + ưu + địa