高架平交道 cao giá bình giao đạo Hán Việt: cao giá bình giao đạo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 架 (giá) + 平 (bình) + 交 (giao) + 道 (đạo)Hán Việtcao giá bình giao đạoCấu tạo高 + 架 + 平 + 交 + 道 · cao + giá + bình + giao + đạo nghĩa thành phần: cao + giá + bình + giao + đạo