高樓寨之戰 gāo lóu zhài zhī zhàn · cao lâu trại chi chiến Hán Việt: cao lâu trại chi chiến · Pinyin: gāo lóu zhài zhī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 樓 (lâu) + 寨 (trại) + 之 (chi) + 戰 (chiến)Pinyingāo lóu zhài zhī zhànHán Việtcao lâu trại chi chiếnCấu tạo高 + 樓 + 寨 + 之 + 戰 · cao + lâu + trại + chi + chiến nghĩa thành phần: cao + lâu + trại + chi + chiến