高熱性氣促 cao nhiệt tính khí xúc Hán Việt: cao nhiệt tính khí xúc Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 熱 (nhiệt) + 性 (tính) + 氣 (khí) + 促 (xúc)Hán Việtcao nhiệt tính khí xúcCấu tạo高 + 熱 + 性 + 氣 + 促 · cao + nhiệt + tính + khí + xúc nghĩa thành phần: cao + nhiệt + tính + khí + xúc