高甘油酯血 cao cam du chỉ huyết Hán Việt: cao cam du chỉ huyết Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 甘 (cam) + 油 (du) + 酯 (chỉ) + 血 (huyết)Hán Việtcao cam du chỉ huyếtCấu tạo高 + 甘 + 油 + 酯 + 血 · cao + cam + du + chỉ + huyết nghĩa thành phần: cao + cam + du + chỉ + huyết