高田馬場站

gāo tián mǎ chǎng zhàn cao điền mã tràng trạm

Hán Việt: cao điền mã tràng trạm · Pinyin: gāo tián mǎ chǎng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (điền) + (mã) + (tràng) + (trạm)