高畫質電視 cao họa chất điện thị Hán Việt: cao họa chất điện thị Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 畫 (họa) + 質 (chất) + 電 (điện) + 視 (thị)Hán Việtcao họa chất điện thịCấu tạo高 + 畫 + 質 + 電 + 視 · cao + họa + chất + điện + thị nghĩa thành phần: cao + họa + chất + điện + thị