高科技產品 cao khoa kĩ sản phẩm Hán Việt: cao khoa kĩ sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việtcao khoa kĩ sản phẩmCấu tạo高 + 科 + 技 + 產 + 品 · cao + khoa + kĩ + sản + phẩm nghĩa thành phần: cao + khoa + kĩ + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 高科技產品 āokējì chǎnpǐn n. high-tech product M:ge/³xiàng/¹zhǒng