高科技舞曲 gāokējì wǔqǔ · cao khoa kĩ vũ khúc Hán Việt: cao khoa kĩ vũ khúc · Pinyin: gāokējì wǔqǔ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 舞 (vũ) + 曲 (khúc)Pinyingāokējì wǔqǔHán Việtcao khoa kĩ vũ khúcCấu tạo高 + 科 + 技 + 舞 + 曲 · cao + khoa + kĩ + vũ + khúc nghĩa thành phần: cao + khoa + kĩ + vũ + khúc Nghĩa EngCihui techno