高空雜技師 cao không tạp kĩ sư Hán Việt: cao không tạp kĩ sư Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 雜 (tạp) + 技 (kĩ) + 師 (sư)Hán Việtcao không tạp kĩ sưCấu tạo高 + 空 + 雜 + 技 + 師 · cao + không + tạp + kĩ + sư nghĩa thành phần: cao + không + tạp + kĩ + sư