高空模擬室 cao không mô nghĩ thất Hán Việt: cao không mô nghĩ thất Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 室 (thất)Hán Việtcao không mô nghĩ thấtCấu tạo高 + 空 + 模 + 擬 + 室 · cao + không + mô + nghĩ + thất nghĩa thành phần: cao + không + mô + nghĩ + thất