高空電位計 cao không điện vị kế Hán Việt: cao không điện vị kế Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 電 (điện) + 位 (vị) + 計 (kế)Hán Việtcao không điện vị kếCấu tạo高 + 空 + 電 + 位 + 計 · cao + không + điện + vị + kế nghĩa thành phần: cao + không + điện + vị + kế