高精度天平 gāo jīng dù tiān píng · cao tinh độ thiên bình Hán Việt: cao tinh độ thiên bình · Pinyin: gāo jīng dù tiān píng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 精 (tinh) + 度 (độ) + 天 (thiên) + 平 (bình)Pinyingāo jīng dù tiān píngHán Việtcao tinh độ thiên bìnhCấu tạo高 + 精 + 度 + 天 + 平 · cao + tinh + độ + thiên + bình nghĩa thành phần: cao + tinh + độ + thiên + bình