高級印刷品 gāo jí yìn shuà pǐn · cao cấp ấn xoát phẩm Hán Việt: cao cấp ấn xoát phẩm · Pinyin: gāo jí yìn shuà pǐn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 品 (phẩm)Pinyingāo jí yìn shuà pǐnHán Việtcao cấp ấn xoát phẩmCấu tạo高 + 級 + 印 + 刷 + 品 · cao + cấp + ấn + xoát + phẩm nghĩa thành phần: cao + cấp + ấn + xoát + phẩm