高級書寫紙 gāo jí shū xiě zhǐ · cao cấp thư tả chỉ Hán Việt: cao cấp thư tả chỉ · Pinyin: gāo jí shū xiě zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 書 (thư) + 寫 (tả) + 紙 (chỉ)Pinyingāo jí shū xiě zhǐHán Việtcao cấp thư tả chỉCấu tạo高 + 級 + 書 + 寫 + 紙 · cao + cấp + thư + tả + chỉ nghĩa thành phần: cao + cấp + thư + tả + chỉ