高級專業課
cao cấp chuyên nghiệp khóa
Hán Việt: cao cấp chuyên nghiệp khóa · Pinyin: gāo jí zhuān yè kè
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 課 (khóa)
Hán Việt: cao cấp chuyên nghiệp khóa · Pinyin: gāo jí zhuān yè kè
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 課 (khóa)